STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Portugal![]() | HLV chính |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Euro participant | 2 | 23/24 20/21 |
World Cup participant | 2 | 21/22 17/18 |
World Cup third place | 1 | 17/18 |
Europa League participant | 1 | 14/15 |
FA Cup Winner | 1 | 12/13 |