STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Ajax Cape Town![]() | HLV chính |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Belgian Supercup Winner | 1 | 23/24 |
Champions League participant | 2 | 23/24 13/14 |
Belgian cup winner | 1 | 22/23 |
Belgian champion | 1 | 22/23 |
Europa League participant | 1 | 12/13 |