STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Orlando City![]() | HLV chính |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 3 | 22/23 16/17 11/12 |
US Open Cup Winner | 2 | 21/22 15/16 |
Supporters Shield Winner | 1 | 15/16 |
Manager of the Year | 1 | 15/16 |