STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Gangwon Football Club![]() | HLV chính |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Japanese Super Cup winner | 1 | 17/18 |
AFC Champions League participant | 1 | 17/18 |
Japanese cup winner | 1 | 16/17 |
Japanese league cup winner | 1 | 16/17 |
Manager of the Year | 1 | 16/17 |