STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Omonia Nicosia FC![]() | HLV chính |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Bulgarian Super Cup winner | 1 | 21/22 |
Croatian cup winner | 1 | 21/22 |
Europa League participant | 1 | 21/22 |
Bulgarian champion | 1 | 20/21 |
Latvian cup winner | 1 | 18/19 |
Lithuanian Super Cup Winner | 2 | 16/17 15/16 |
Lithuanian cup winner | 3 | 16/17 15/16 14/15 |
Lithuanian champion | 2 | 15/16 14/15 |