STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Neuchatel Xamax![]() | HLV chính |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Promotion to 1st league | 2 | 16/17 08/09 |
Europa League participant | 2 | 16/17 14/15 |
Swiss cup winner | 2 | 15/16 12/13 |
Manager of the Year | 1 | 12/13 |
Promotion to 3rd league | 1 | 02/03 |