STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | FC Torpedo Zhodino![]() | HLV chính |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Belarusian Super Cup winner | 1 | 23/24 |
Belarusian cup winner | 1 | 22/23 |
Latvian cup winner | 1 | 19/20 |
Europa League participant | 1 | 18/19 |
Champions League participant | 1 | 15/16 |