STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Shanghai Port FC![]() | HLV chính |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Chinese champion | 1 | 23/24 |
Japanese Super Cup winner | 1 | 22/23 |
AFC Champions League participant | 3 | 21/22 13/14 10/11 |
Japanese champion | 1 | 21/22 |
Australian cup winner | 1 | 20/21 |
Australian champion | 2 | 17/18 14/15 |
Manager of the Year | 1 | 14/15 |