STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tunisia![]() | HLV chính |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Tunisian Champion | 10 | 22/23 16/17 15/16 09/10 08/09 06/07 02/03 93/94 89/90 86/87 |
Moroccan champion | 2 | 20/21 18/19 |
CAF Super Cup Winner | 2 | 17/18 94/95 |
Arab Club Champions Cup Winner | 2 | 16/17 08/09 |
CAF Confederation Cup winner | 2 | 14/15 05/06 |
Tunisian cup winner | 1 | 14/15 |
FIFA Club World Cup runner-up | 1 | 13/14 |
FIFA Club World Cup participant | 3 | 13/14 11/12 07/08 |
Africa Cup participant | 1 | 09/10 |
CAF Champions League winner | 1 | 93/94 |