STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | AS Monaco![]() | HLV chính |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 3 | 18/19 16/17 14/15 |
Swiss champion | 1 | 17/18 |
Austrian champion | 1 | 14/15 |
Austrian cup winner | 1 | 14/15 |
Austrian Second League Champion | 1 | 12/13 |