STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Jamaica![]() | HLV chính |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Champions League participant | 2 | 23/24 98/99 |
Europa League participant | 4 | 22/23 17/18 11/12 09/10 |
English League Cup winner | 2 | 22/23 03/04 |
English FA Cup runner-up | 1 | 22/23 |
Dutch champion | 1 | 09/10 |
Uefa Cup runner-up | 1 | 05/06 |
English Champion | 3 | 00/01 99/00 98/99 |
Intercontinental Cup winner | 1 | 99/00 |
FIFA Club World Cup participant | 1 | 99/00 |
Champions League Winner | 1 | 98/99 |
FA Cup Winner | 1 | 98/99 |