Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
1x2
Công typlus
CrownSớmLiveRun
William HillSớmLiveRun
EasybetsSớmLiveRun
Mansion88SớmLiveRun
188betSớmLiveRun
12betSớmLiveRun
SbobetSớmLiveRun
WewbetSớmLiveRun
18BetSớmLiveRun
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉu1x2Trực tiếp
ChủHDPKháchTàiKèo đầuXỉuChủHòaKháchTrực tiếp
0.90-0.030.25--0.250.80--0.210.85--0.232.25-3.50.85-0.032.12-21.003.10-11.502.80-1.01Lịch sử
------------------3.40-81.002.50-10.002.30-1.05Lịch sử
0.76-0.13-0.25--0.25-0.99--0.290.86--0.233-3.50.91-0.042.80-21.003.30-11.502.30-1.01Lịch sử
0.79-1.000-0-0.95-0.840.83--0.322-3.50.99-0.202.44-52.003.00-4.602.73-1.13Lịch sử
0.91-0.130.25--0.250.81--0.29---0.23--3.5--0.05--21.00--11.50--1.01Lịch sử
-0.98--0.970.25-00.82-0.810.96--0.312.25-3.50.86-0.192.25-150.003.15-6.002.81-1.06Lịch sử
0.79-0.980-0-0.95-0.86---0.19--3.5--0.05--120.00--6.90--1.03Lịch sử
--1.00--0--0.820.77--0.491.75-3.5-0.97-0.292.57-30.002.89-7.552.72-1.06Lịch sử
0.85--0.890-00.89-0.671.00-0.881.75-10.76-0.862.75-3.902.75-2.102.80-2.80Lịch sử

Dinamo Samarqand VS Kuruvchi Bunyodkor ngày 13-01-2025 - Tỷ lệ kèo