Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
1x2
Công typlus
CrownSớmLiveRun
LadbrokesSớmLiveRun
BET365SớmLiveRun
William HillSớmLiveRun
Mansion88SớmLiveRun
InterwettenSớmLiveRun
10BETSớmLiveRun
188betSớmLiveRun
12betSớmLiveRun
WewbetSớmLiveRun
18BetSớmLiveRun
PinnacleSớmLiveRun
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉu1x2Trực tiếp
ChủHDPKháchTàiKèo đầuXỉuChủHòaKháchTrực tiếp
-0.94-0.88-0.250.25-0.640.57-0.780.78-0.750.75-0.920.92-2.612.54-1.871.88-4.254.45-Lịch sử
------------------2.62.5811.951.95124.54.81.02Lịch sử
0.85-0.83-00.25-0.950.65-0.780.78-0.750.75--0.97-0.97-3.252.752.751.951.951.953.44.334.33Lịch sử
---------0.500.53-0.50.5--0.67-0.72----------Lịch sử
---------------------------Lịch sử
---------0.550.55-0.50.5--0.83-0.83-2.552.55-1.91.9-4.85-Lịch sử
---------------------------Lịch sử
-0.93-0.86-0.250.25-0.650.58-0.790.79-0.750.75-0.930.93-2.612.54-1.871.88-4.254.45-Lịch sử
---------------------------Lịch sử
0.68-0.85-00.25--0.900.67-0.740.83-0.750.75--0.980.97-3.022.46-1.911.91-3.735.2-Lịch sử
0.87-0.78-0.8600.250.250.970.660.640.720.87-0.740.750.751.5-0.850.970.543.32.4401.951.956.753.4561.08Lịch sử
-0.99-0.87-0.470.250.250.250.740.680.350.760.83-0.340.750.751.50.980.940.232.49-39.961.96-5.95.45-1.13Lịch sử

UE Olot VS UD Alzira ngày 10-11-2024 - Tỷ lệ kèo