Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
1x2
Công typlus
CrownSớmLiveRun
LadbrokesSớmLiveRun
BET365SớmLiveRun
William HillSớmLiveRun
EasybetsSớmLiveRun
VcbetSớmLiveRun
Mansion88SớmLiveRun
InterwettenSớmLiveRun
10BETSớmLiveRun
188betSớmLiveRun
12betSớmLiveRun
SbobetSớmLiveRun
WewbetSớmLiveRun
18BetSớmLiveRun
PinnacleSớmLiveRun
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉu1x2Trực tiếp
ChủHDPKháchTàiKèo đầuXỉuChủHòaKháchTrực tiếp
0.890.94-0.591.51.750.250.810.760.410.760.91-0.401.51.753.50.940.790.201.161.121.014.254.913201917.5Lịch sử
------------------1.181.1814.64.6151342991Lịch sử
0.850.85-1.51.5-0.950.95-0.980.98-1.751.75-0.830.83-1.21.21.24.334.334.33414141Lịch sử
---------------------------Lịch sử
0.840.97-0.741.51.50.250.940.820.570.970.79-0.421.751.53.50.820.990.201.21.171.014.3551412951Lịch sử
---------------------------Lịch sử
---0.85--0.25--0.69---0.39--3.5--0.25---------Lịch sử
---------------------------Lịch sử
---------------------------Lịch sử
0.900.95-0.581.51.750.250.820.770.420.770.92-0.391.51.753.50.950.800.211.161.121.014.254.913201918Lịch sử
---0.81--0.25--0.65---0.32--3.5--0.20---------Lịch sử
1.000.76-0.441.51.50.250.761.000.28-0.990.86-0.341.751.753.50.750.900.20---------Lịch sử
0.820.98-1.51.75-0.920.80-0.950.78-1.751.75-0.791.00----------Lịch sử
0.830.900.931.51.750.250.730.750.720.860.77-0.571.751.753.50.700.870.361.261.151.013.7521173341Lịch sử
0.750.94-1.51.75-0.930.76-0.850.76-1.751.75-0.820.94----------Lịch sử

Netherlands (w) U19 VS Hungary (w) U19 ngày 30-11-2024 - Tỷ lệ kèo