STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
11-07-2016 | AGSM Verona (w) | Brescia (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-08-2017 | Brescia (w) | Juventus (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Euro Nữ | 16-07-2024 17:00 | Italy Women | ![]() ![]() | Finland (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Euro Nữ | 04-06-2024 16:15 | Italy Women | ![]() ![]() | Norway Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 31-05-2024 16:00 | Norway Women | ![]() ![]() | Italy Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 06-05-2024 16:00 | Fiorentina (w) | ![]() ![]() | Juventus (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 26-04-2024 18:30 | Juventus (w) | ![]() ![]() | Inter Milan (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 20-04-2024 12:30 | Juventus (w) | ![]() ![]() | Sassuolo (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 15-04-2024 16:00 | AS Roma (w) | ![]() ![]() | Juventus (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 05-04-2024 16:15 | Italy Women | ![]() ![]() | Netherlands Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 17-03-2024 15:00 | Inter Milan (w) | ![]() ![]() | Juventus (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Nữ Ý | 09-03-2024 14:00 | Juventus (w) | ![]() ![]() | Fiorentina (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Serie A Women runner-up | 3 | 22/23 16/17 15/16 |
Super Cup Women runner-up | 3 | 22/23 18/19 15/16 |
Coppa Italia Women winner | 3 | 22/23 21/22 18/19 |
Serie A Women winner | 5 | 21/22 20/21 18/19 17/18 14/15 |
Super Cup Women winner | 4 | 21/22 20/21 19/20 16/17 |
Cyprus Women's Cup runner-up | 2 | 19 18 |
Coppa Italia Women runner-up | 2 | 16/17 15/16 |