STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2010 | Africa Sports | Thun | - | Ký hợp đồng |
27-01-2012 | Thun | Lausanne Sports | - | Cho thuê |
29-06-2013 | Lausanne Sports | Thun | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2014 | Thun | Young Boys | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
06-01-2019 | Young Boys | Al-Ittihad Club | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
20-01-2020 | Al-Ittihad Club | Crvena Zvezda | - | Cho thuê |
30-12-2020 | Crvena Zvezda | Al-Ittihad Club | - | Kết thúc cho thuê |
26-01-2021 | Al-Ittihad Club | Crvena Zvezda | - | Ký hợp đồng |
30-01-2023 | Crvena Zvezda | Paris FC | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Paris FC | Crvena Zvezda | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | Crvena Zvezda | Free player | - | Giải phóng |
14-01-2024 | Free player | Schaffhausen | - | Ký hợp đồng |
14-07-2024 | Schaffhausen | FK Zeleznicar Pancevo | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Serbia | 03-03-2025 17:30 | Mladost Lucani | ![]() ![]() | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 26-02-2025 15:00 | FK Zeleznicar Pancevo | ![]() ![]() | Crvena Zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 17-02-2025 16:00 | FK Zeleznicar Pancevo | ![]() ![]() | Vojvodina Novi Sad | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 09-02-2025 17:30 | FK Spartak Zlatibor Voda | ![]() ![]() | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 02-02-2025 16:00 | FK Zeleznicar Pancevo | ![]() ![]() | Radnicki Nis | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 21-12-2024 12:00 | IMT Novi Beograd | ![]() ![]() | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 08-12-2024 18:00 | FK Zeleznicar Pancevo | ![]() ![]() | Partizan Belgrade | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 30-11-2024 13:00 | FK Napredak Krusevac | ![]() ![]() | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 10-11-2024 14:00 | FK Zeleznicar Pancevo | ![]() ![]() | Backa Topola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 04-11-2024 17:30 | FK Čukarički | ![]() ![]() | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Serbian champion | 4 | 22/23 21/22 20/21 19/20 |
Serbian cup winner | 3 | 22/23 21/22 20/21 |
Europa League participant | 8 | 22/23 21/22 20/21 17/18 16/17 14/15 13/14 11/12 |
Swiss champion | 2 | 18/19 17/18 |
AFC Champions League participant | 1 | 18/19 |
Champions League participant | 1 | 18/19 |