STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-08-2018 | Fortuna Hjorring (w) | Paris Saint Germain (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2021 | Paris Saint Germain (w) | Lyon (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
27-01-2022 | Lyon (w) | Manchester United (w) | - | Cho thuê |
30-06-2022 | Manchester United (w) | Lyon (w) | - | Kết thúc cho thuê |
10-07-2023 | Lyon (w) | Real Madrid (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 04-04-2025 18:15 | Wales (w) | ![]() ![]() | Denmark Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 30-03-2025 16:00 | Real Madrid (w) | ![]() ![]() | Real Sociedad (w) | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 26-03-2025 20:00 | Arsenal (w) | ![]() ![]() | Real Madrid (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 18-03-2025 17:45 | Real Madrid (w) | ![]() ![]() | Arsenal (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nữ Hoàng hậu Tây Ban Nha | 12-03-2025 18:00 | Barcelona (w) | ![]() ![]() | Real Madrid (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 09-03-2025 13:00 | Sevilla FC (w) | ![]() ![]() | Real Madrid (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nữ Hoàng hậu Tây Ban Nha | 06-03-2025 18:00 | Real Madrid (w) | ![]() ![]() | Barcelona (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 02-03-2025 11:00 | Athletic Club (w) | ![]() ![]() | Real Madrid (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 25-02-2025 17:15 | Italy Women | ![]() ![]() | Denmark Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 21-02-2025 18:15 | Denmark Women | ![]() ![]() | Sweden Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Tournoi de France runner-up | 1 | 23 |
Feminine Division 1 winner | 2 | 22/23 20/21 |
Trophée des Championnes Féminin winner | 1 | 22/23 |
Coupe de France Féminine winner | 1 | 22/23 |
Women's International Champions Cup winner | 1 | 22 |
Women's International Champions Cup runner-up | 1 | 21 |
Trophée des Championnes Féminin runner-up | 1 | 19/20 |
Coupe de France Féminine runner-up | 1 | 19/20 |
Feminine Division 1 runner-up | 1 | 18/19 |
Kvindeliga winner | 2 | 17/18 15/16 |
Kvindeliga runner-up | 2 | 16/17 14/15 |
Women's Cup winner | 1 | 15/16 |
Women's Cup runner-up | 1 | 14/15 |