STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | Olympique de Valence | Clermont Foot II | - | Ký hợp đồng |
14-02-2012 | Clermont Foot II | Clermont | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Clermont | Havre Athletic Club | - | Ký hợp đồng |
02-07-2015 | Havre Athletic Club | Angers SCO | - | Ký hợp đồng |
29-08-2016 | Angers SCO | Wolverhampton Wanderers | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2022 | Wolverhampton Wanderers | Besiktas JK | - | Ký hợp đồng |
23-07-2023 | Besiktas JK | Al-Sadd | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
04-09-2023 | Al-Sadd | Al-Shabab FC | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Al-Shabab FC | Al-Sadd | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Qatar | 07-02-2025 15:45 | Umm Salal | ![]() ![]() | Al-Sadd | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 03-02-2025 16:00 | Al-Sadd | ![]() ![]() | Al-Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 30-01-2025 15:45 | Al-Arabi SC | ![]() ![]() | Al-Sadd | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 23-01-2025 13:30 | Al-Sadd | ![]() ![]() | Qatar SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 07-12-2024 12:00 | Al-Ahli Doha | ![]() ![]() | Al-Sadd | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 02-12-2024 18:00 | Al Nassr FC | ![]() ![]() | Al-Sadd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 26-11-2024 16:00 | Al-Sadd | ![]() ![]() | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 22-11-2024 13:00 | Al Khor SC | ![]() ![]() | Al-Sadd | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 04-11-2024 14:00 | Al-Wasl SC | ![]() ![]() | Al-Sadd | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 21-10-2024 16:00 | Al-Sadd | ![]() ![]() | Persepolis | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Africa Cup participant | 4 | 24 22 19 17 |
World Cup participant | 2 | 22 18 |
Europa League participant | 1 | 19/20 |
English 2nd tier champion | 1 | 17/18 |