STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
08-02-2009 | FC Ebedei | Midtjylland U19 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2009 | Midtjylland U19 | Midtjylland | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Midtjylland | Sonderjyske | - | Ký hợp đồng |
30-08-2022 | Sonderjyske | Ham-Kam | - | Ký hợp đồng |
19-01-2023 | Ham-Kam | Sreenidi Deccan | - | Ký hợp đồng |
31-05-2024 | Sreenidi Deccan | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 13-04-2024 11:00 | Sreenidi Deccan | ![]() ![]() | Shillong Lajong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 08-04-2024 13:30 | Inter Kashi | ![]() ![]() | Sreenidi Deccan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 04-04-2024 11:00 | Neroca FC | ![]() ![]() | Sreenidi Deccan | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 31-03-2024 11:00 | Sreenidi Deccan | ![]() ![]() | Rajasthan United FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 24-03-2024 11:00 | Sreenidi Deccan | ![]() ![]() | Churchill Brothers | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 10-03-2024 10:00 | Delhi FC | ![]() ![]() | Sreenidi Deccan | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 04-03-2024 11:00 | Sreenidi Deccan | ![]() ![]() | Real Kashmir | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 29-02-2024 11:00 | Sreenidi Deccan | ![]() ![]() | Mohammedan SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 25-02-2024 11:00 | Sreenidi Deccan | ![]() ![]() | Namdhari FC | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 19-02-2024 13:30 | Aizawl FC | ![]() ![]() | Sreenidi Deccan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Danish Cup Winner | 2 | 19/20 18/19 |
Danish runner-up | 1 | 19 |
Danish champion | 2 | 17/18 14/15 |
Europa League participant | 3 | 15/16 14/15 12/13 |
Danish Youth Champion | 1 | 10 |