STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp FA Anh | 02-11-2024 15:00 | Rushall Olympic | ![]() ![]() | Accrington Stanley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Anh | 05-12-2023 19:30 | Wrexham | ![]() ![]() | Burton Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 18-11-2023 15:00 | Accrington Stanley | ![]() ![]() | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Anh | 07-11-2023 19:30 | Wrexham | ![]() ![]() | Port Vale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Anh | 10-10-2023 18:30 | Crewe Alexandra | ![]() ![]() | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 09-09-2023 14:00 | Wrexham | ![]() ![]() | Doncaster Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Anh | 05-09-2023 18:30 | Wrexham | ![]() ![]() | Newcastle U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu các CLB quốc tế | 26-07-2023 02:30 | Manchester United | ![]() ![]() | Wrexham | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Promotion to 3rd league | 1 | 23/24 |
Promotion to 4th league | 1 | 22/23 |
English 3rd tier champion | 1 | 13/14 |