STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-01-2018 | Mitsubishi Yowa Youth | Gamba Osaka | - | Ký hợp đồng |
21-07-2019 | Gamba Osaka | FC Twente Enschede | - | Cho thuê |
29-06-2020 | FC Twente Enschede | Gamba Osaka | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2020 | Gamba Osaka | Sint-Truidense | - | Cho thuê |
06-02-2021 | Sint-Truidense | Gamba Osaka | - | Kết thúc cho thuê |
07-02-2021 | Gamba Osaka | FC Superfund Pasching | - | Cho thuê |
09-08-2021 | FC Superfund Pasching | Gamba Osaka | - | Kết thúc cho thuê |
10-08-2021 | Gamba Osaka | LASK Linz | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
09-08-2023 | LASK Linz | Stade DE Reims | 12M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp bóng đá Pháp | 02-04-2025 19:00 | Cannes AS | ![]() ![]() | Stade DE Reims | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 29-03-2025 16:00 | Stade DE Reims | ![]() ![]() | Marseille | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 25-03-2025 10:35 | Japan | ![]() ![]() | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 20-03-2025 10:35 | Japan | ![]() ![]() | Bahrain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 16-03-2025 16:15 | Stade Brestois 29 | ![]() ![]() | Stade DE Reims | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Pháp | 09-03-2025 16:15 | Stade DE Reims | ![]() ![]() | AJ Auxerre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 28-02-2025 19:45 | AS Monaco | ![]() ![]() | Stade DE Reims | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Pháp | 25-02-2025 20:00 | Angers SCO | ![]() ![]() | Stade DE Reims | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 21-02-2025 19:45 | Stade Rennais FC | ![]() ![]() | Stade DE Reims | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 16-02-2025 16:15 | Stade DE Reims | ![]() ![]() | Angers SCO | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
Conference League participant | 1 | 21/22 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |
J.League Cup New Hero Award | 1 | 18/19 |
Under-17 World Cup participant | 1 | 17 |