STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA Europa Conference League | 03-10-2024 16:45 | FC Noah | ![]() ![]() | Mlada Boleslav | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 20-08-2024 16:00 | FC Noah | ![]() ![]() | MFK Ruzomberok | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 15-08-2024 17:30 | AEK Athens | ![]() ![]() | FC Noah | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 25-07-2024 16:00 | FC Noah | ![]() ![]() | Sliema Wanderers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 18-07-2024 18:00 | Shkendija Tetovo | ![]() ![]() | FC Noah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Síp | 10-03-2024 15:00 | Anorthosis Famagusta FC | ![]() ![]() | AEP Paphos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Síp | 04-03-2024 18:30 | Omonia Nicosia FC | ![]() ![]() | Anorthosis Famagusta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Cyprus | 29-02-2024 17:00 | Anorthosis Famagusta FC | ![]() ![]() | Aris Limassol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Síp | 21-02-2024 17:00 | AE Zakakiou | ![]() ![]() | Anorthosis Famagusta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Síp | 17-02-2024 17:00 | AEK Larnaca | ![]() ![]() | Anorthosis Famagusta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu