STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2008 | Aberdeen FC U17 | Aberdeen FC U20 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | Aberdeen FC U20 | Aberdeen | - | Ký hợp đồng |
15-07-2012 | Aberdeen | Wigan Athletic | 0.635M € | Chuyển nhượng tự do |
16-10-2013 | Wigan Athletic | Yeovil Town | - | Cho thuê |
15-12-2013 | Yeovil Town | Wigan Athletic | - | Kết thúc cho thuê |
22-01-2014 | Wigan Athletic | Shrewsbury Town | - | Cho thuê |
23-02-2014 | Shrewsbury Town | Wigan Athletic | - | Kết thúc cho thuê |
01-02-2015 | Wigan Athletic | Hibernian | - | Ký hợp đồng |
03-08-2017 | Hibernian | Dundee United | - | Ký hợp đồng |
16-08-2019 | Dundee United | Cove Rangers | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Nhất Scotland | 05-04-2025 14:00 | Cove Rangers | ![]() ![]() | Inverness | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 29-03-2025 15:00 | Arbroath | ![]() ![]() | Cove Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 22-03-2025 17:30 | Cove Rangers | ![]() ![]() | Stenhousemuir | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 15-03-2025 15:00 | Montrose | ![]() ![]() | Cove Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 11-03-2025 19:45 | Kelty Hearts | ![]() ![]() | Cove Rangers | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 08-03-2025 15:00 | Cove Rangers | ![]() ![]() | Queen of South | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 22-02-2025 15:00 | Cove Rangers | ![]() ![]() | Dumbarton | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 11-02-2025 19:45 | Cove Rangers | ![]() ![]() | Montrose | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Liên đoàn Scotland | 08-02-2025 15:00 | Livingston | ![]() ![]() | Cove Rangers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 01-02-2025 15:00 | Cove Rangers | ![]() ![]() | Arbroath | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Scottish cup winner | 1 | 15/16 |
FA Cup Winner | 1 | 13 |