Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
Số phút thi đấu
Tham gia từ đầu trận
Số lần ra sân
position
Tấn công
Bàn thắng
Cú sút
Số lần đá phạt
Sút phạt đền
position
Đường chuyền
Kiến tạo
Đường chuyền
Đường chuyền quan trọng
Tạt bóng
Bóng dài
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
Cản phá cú sút
Tắc bóng
Phạm lỗi
Cứu thua
position
Thẻ
Số thẻ vàng
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
Số thẻ đỏ
position
Khác
Việt vị
cb4dfdfe0b261ef0f7b64d32c8b61624.webp
Cầu thủ:
David De Gea
Quốc tịch:
Tây Ban Nha
ad7318c3ee868ab198d5a21fb370393e.webp
Cân nặng:
76 Kg
Chiều cao:
189 cm
Tuổi:
35  (1990-11-07)
Vị trí:
Thủ môn
Giá trị:
€ 5,000,000
Hiệu suất cầu thủ:
GK
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Thủ môn
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
30-06-2007Atlético de Madrid U17Atletico de Madrid U19-Ký hợp đồng
30-06-2008Atletico de Madrid U19Atletico de Madrid B-Ký hợp đồng
30-06-2009Atletico de Madrid BAtletico Madrid-Ký hợp đồng
30-06-2011Atletico MadridManchester United25M €Chuyển nhượng tự do
30-06-2023Manchester UnitedFree player-Giải phóng
08-08-2024Free playerFiorentina-Ký hợp đồng
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
VĐQG Ý30-03-2025 13:00Fiorentina
team-home
1-0
team-away
Atalanta00000
VĐQG Ý16-03-2025 17:00Fiorentina
team-home
3-0
team-away
Juventus00000
UEFA Europa Conference League13-03-2025 20:00Fiorentina
team-home
3-1
team-away
Panathinaikos00000
VĐQG Ý09-03-2025 14:00Napoli
team-home
2-1
team-away
Fiorentina00000
VĐQG Ý28-02-2025 19:45Fiorentina
team-home
1-0
team-away
Lecce00000
VĐQG Ý23-02-2025 14:00Hellas Verona
team-home
1-0
team-away
Fiorentina00000
VĐQG Ý16-02-2025 11:30Fiorentina
team-home
0-2
team-away
Como00000
VĐQG Ý10-02-2025 19:45Inter Milan
team-home
2-1
team-away
Fiorentina00000
VĐQG Ý06-02-2025 19:45Fiorentina
team-home
3-0
team-away
Inter Milan00000
VĐQG Ý02-02-2025 14:00Fiorentina
team-home
2-1
team-away
Genoa00000
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
English League Cup winner2
23
17
Europa League participant8
22/23
20/21
19/20
16/17
15/16
11/12
10/11
09/10
Champions League participant9
21/22
20/21
18/19
17/18
15/16
13/14
12/13
11/12
09/10
Euro participant2
21
16
Europa League runner-up1
20/21
World Cup participant2
18
14
Europa League Winner2
16/17
09/10
English Supercup Winner3
16/17
13/14
11/12
FA Cup Winner1
16
Under 21 European Champion2
13
11
European Under-21 participant2
13
11
English Champion1
12/13
Olympics participant1
11/12
UEFA Supercup Winner1
10/11
European Under-19 participant3
10
09
08
Under-17 World Cup participant2
08
07
Euro Under-17 participant1
07
European Under-17 champion1
07

Hồ sơ cầu thủ David De Gea - Kèo nhà cái

Hot Leagues