STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
02-04-2012 | - | Kristianstads DFF (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
11-01-2013 | Kristianstads DFF (w) | Gotham FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
31-07-2015 | Gotham FC (w) | FFC Frankfurt (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2018 | FFC Frankfurt (w) | - | - | Chuyển nhượng tự do |
12-03-2019 | - | Houston Dash (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
NWSL Nữ | 23-03-2025 19:00 | Chicago Red Stars (w) | ![]() ![]() | Houston Dash (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 15-03-2025 00:00 | Houston Dash (w) | ![]() ![]() | Washington Spirit (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 03-11-2024 02:10 | Houston Dash (w) | ![]() ![]() | Bay FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 19-10-2024 02:00 | OL Reign Women | ![]() ![]() | Houston Dash (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 14-10-2024 00:00 | San Diego Wave (w) | ![]() ![]() | Houston Dash (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 05-10-2024 00:00 | Houston Dash (w) | ![]() ![]() | Chicago Red Stars (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 28-09-2024 23:30 | Orlando Pride (w) | ![]() ![]() | Houston Dash (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 08-09-2024 17:00 | Gotham FC (w) | ![]() ![]() | Houston Dash (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 01-09-2024 01:30 | Houston Dash (w) | ![]() ![]() | Utah Royals (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 24-08-2024 00:00 | Houston Dash (w) | ![]() ![]() | Orlando Pride (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Concacaf Women’s Olympic Qualifying runner-up | 2 | 20 12 |
NWSL Challenge Cup winner | 1 | 20 |
NWSL Fall Series runner-up | 1 | 20 |
Olympics Women winner | 1 | 20 |
Concacaf Women's World Cup Qualifiers runner-up | 1 | 18 |
Algarve Cup runner-up | 1 | 17 |
Women's Pan American Games winner | 1 | 11 |