STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2015 | FC Basel 1893 Youth | FC Basel 1893 U16 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | FC Basel 1893 U16 | Basel U18 | - | Ký hợp đồng |
16-10-2017 | Basel U18 | Basel U21 | - | Ký hợp đồng |
30-01-2018 | Basel U21 | FC Basel 1893 | - | Ký hợp đồng |
30-01-2020 | FC Basel 1893 | Red Bull Salzburg | 11M € | Chuyển nhượng tự do |
21-07-2023 | Red Bull Salzburg | AC Milan | 15M € | Chuyển nhượng tự do |
02-02-2025 | AC Milan | Napoli | 1M € | Cho thuê |
29-06-2025 | Napoli | AC Milan | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Ý | 16-03-2025 11:30 | Venezia | ![]() ![]() | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 01-03-2025 17:00 | Napoli | ![]() ![]() | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 23-02-2025 11:30 | Como | ![]() ![]() | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 09-02-2025 19:45 | Napoli | ![]() ![]() | Udinese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 29-01-2025 20:00 | Dinamo Zagreb | ![]() ![]() | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 15-12-2024 19:45 | AC Milan | ![]() ![]() | Genoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Ý | 03-12-2024 20:00 | AC Milan | ![]() ![]() | Sassuolo | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 26-11-2024 17:45 | Slovan Bratislava | ![]() ![]() | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 18-11-2024 19:45 | Spain | ![]() ![]() | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 15-11-2024 19:45 | Switzerland | ![]() ![]() | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Euro participant | 1 | 24 |
Champions League participant | 4 | 23/24 22/23 21/22 20/21 |
Europa League participant | 5 | 23/24 22/23 20/21 19/20 19/20 |
Austrian champion | 4 | 22/23 21/22 20/21 19/20 |
World Cup participant | 1 | 22 |
Austrian cup winner | 3 | 21/22 20/21 19/20 |
Swiss cup winner | 1 | 18/19 |