STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2010 | Roda '46 Leusden Youth | FC Utrecht Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | FC Utrecht Youth | FC Utrecht U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | FC Utrecht U17 | FC Utrecht U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | FC Utrecht U19 | FC Utrecht | - | Ký hợp đồng |
17-08-2016 | FC Utrecht | PSV Eindhoven | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
23-08-2019 | PSV Eindhoven | FC Utrecht | - | Ký hợp đồng |
25-02-2024 | FC Utrecht | Lion City Sailors | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
AFC Giải vô địch Champions 2 | 12-03-2025 12:00 | Lion City Sailors | ![]() ![]() | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 05-03-2025 10:00 | Sanfrecce Hiroshima | ![]() ![]() | Lion City Sailors | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 20-02-2025 12:00 | Lion City Sailors | ![]() ![]() | Muang Thong United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 13-02-2025 14:00 | Muang Thong United | ![]() ![]() | Lion City Sailors | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Asean Club Championship Shopee Cup | 06-02-2025 12:30 | Kaya FC | ![]() ![]() | Lion City Sailors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Asean Club Championship Shopee Cup | 23-01-2025 11:30 | Lion City Sailors | ![]() ![]() | Buriram United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Asean Club Championship Shopee Cup | 09-01-2025 11:45 | Lion City Sailors | ![]() ![]() | Kuala Lumpur City FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 05-12-2024 12:00 | Lion City Sailors | ![]() ![]() | Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 28-11-2024 12:00 | Zhejiang Professional FC | ![]() ![]() | Lion City Sailors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 24-10-2024 12:00 | Persib Bandung | ![]() ![]() | Lion City Sailors | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Singapurian Super Cup winner | 1 | 23/24 |
Champions League participant | 2 | 18/19 16/17 |
Dutch champion | 1 | 17/18 |