STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2018 | FC Nantes Youth | Nantes U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Nantes U17 | Nantes U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Nantes U19 | FC Nantes B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | FC Nantes B | FC Nantes | - | Ký hợp đồng |
29-08-2023 | FC Nantes | Annecy | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Annecy | FC Nantes | - | Kết thúc cho thuê |
07-08-2024 | FC Nantes | Troyes | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 28-03-2025 19:00 | Metz | ![]() ![]() | Troyes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 14-03-2025 19:00 | Troyes | ![]() ![]() | Guingamp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 07-03-2025 19:00 | Pau FC | ![]() ![]() | Troyes | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 28-02-2025 19:00 | Troyes | ![]() ![]() | Bastia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 21-02-2025 19:00 | Paris FC | ![]() ![]() | Troyes | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 14-02-2025 19:00 | Troyes | ![]() ![]() | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 07-02-2025 19:00 | Martigues | ![]() ![]() | Troyes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Pháp | 04-02-2025 18:00 | Troyes | ![]() ![]() | Stade Brestois 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 01-02-2025 13:00 | Troyes | ![]() ![]() | Caen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 24-01-2025 19:00 | Stade Lavallois MFC | ![]() ![]() | Troyes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 1 | 22/23 |