STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
16-04-2019 | AIK Solna (w) | Hammarby (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
06-12-2021 | Hammarby (w) | Atletico de Madrid (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 04-04-2025 17:00 | Sweden Women | ![]() ![]() | Italy Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 29-03-2025 16:00 | Orlando Pride (w) | ![]() ![]() | San Diego Wave (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 23-03-2025 02:00 | San Diego Wave (w) | ![]() ![]() | Utah Royals (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 16-03-2025 22:50 | Angel City FC (w) | ![]() ![]() | San Diego Wave (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 25-02-2025 19:15 | Wales (w) | ![]() ![]() | Sweden Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 21-02-2025 18:15 | Denmark Women | ![]() ![]() | Sweden Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFACW Q | 03-12-2024 18:00 | Sweden Women | ![]() ![]() | Serbia (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFACW Q | 28-11-2024 17:00 | Serbia (w) | ![]() ![]() | Sweden Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 03-11-2024 22:30 | San Diego Wave (w) | ![]() ![]() | Racing Louisville (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFACW Q | 25-10-2024 17:30 | Luxembourg (w) | ![]() ![]() | Sweden Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu