STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | Tauro FC II | Tauro FC | - | Ký hợp đồng |
13-08-2015 | Tauro FC | Porto B | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Porto B | Tauro FC | - | Kết thúc cho thuê |
21-09-2017 | Tauro FC | RC Deportivo Fabril | Unknown | Ký hợp đồng |
10-07-2018 | RC Deportivo Fabril | El Tanque Sisley | Free | Ký hợp đồng |
30-08-2019 | El Tanque Sisley | Viseu | Unknown | Ký hợp đồng |
13-01-2020 | Viseu | Tauro FC | - | Ký hợp đồng |
05-01-2022 | Tauro FC | CD Universidad Católica | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Siêu Cúp Nam Mỹ | 03-04-2025 00:30 | Vitoria BA | ![]() ![]() | CD Universidad Católica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ecuador | 29-03-2025 19:00 | Cuniburo FC | ![]() ![]() | CD Universidad Católica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ | 24-03-2025 01:30 | Mexico | ![]() ![]() | Panama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ | 20-03-2025 23:00 | USA | ![]() ![]() | Panama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ecuador | 15-03-2025 21:30 | CD Universidad Católica | ![]() ![]() | Manta FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ecuador | 09-03-2025 18:00 | CD Universidad Católica | ![]() ![]() | Mushuc Runa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu Cúp Nam Mỹ | 07-03-2025 02:00 | CD Universidad Católica | ![]() ![]() | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ecuador | 02-03-2025 18:00 | Independiente del Valle | ![]() ![]() | CD Universidad Católica | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ecuador | 23-02-2025 17:45 | CD Universidad Católica | ![]() ![]() | CD El Nacional | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ecuador | 16-02-2025 23:00 | Club Sport Emelec | ![]() ![]() | CD Universidad Católica | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Gold Cup participant | 2 | 23 17 |
Top scorer | 1 | 20/21 |
Panamanian Champion Clausura | 1 | 20/21 |
World Cup participant | 1 | 18 |
Hungarian 2nd division champion | 1 | 16 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |
Second highest goal scorer | 1 | 14/15 |
CONCACAF Champions League participant | 2 | 14/15 12/13 |
Under-17 World Cup participant | 2 | 14 13 |
Panamanian Champion Apertura | 1 | 12/13 |