STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-01-1998 | Shizuoka Gakuen High School | Kashiwa Reysol | - | Ký hợp đồng |
31-01-2010 | Kashiwa Reysol | Roasso Kumamoto | - | Ký hợp đồng |
31-01-2014 | Roasso Kumamoto | Yokohama FC | - | Ký hợp đồng |
24-07-2021 | Yokohama FC | RB Omiya Ardija | - | Cho thuê |
30-01-2022 | RB Omiya Ardija | Yokohama FC | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2022 | Yokohama FC | RB Omiya Ardija | - | Ký hợp đồng |
31-01-2024 | RB Omiya Ardija | - | - | Giải nghệ |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 12-11-2023 04:00 | RB Omiya Ardija | ![]() ![]() | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 24-06-2023 09:00 | RB Omiya Ardija | ![]() ![]() | Iwaki FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 17-06-2023 10:00 | V-Varen Nagasaki | ![]() ![]() | RB Omiya Ardija | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Japanese league cup winner | 1 | 99 |
Under-20 World Cup participant | 2 | 99 97 |