STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Euro Nữ | 09-04-2024 16:00 | Denmark Women | ![]() ![]() | Belgium (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 05-04-2024 18:45 | Belgium (w) | ![]() ![]() | Spain Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 27-02-2024 19:00 | Belgium (w) | ![]() ![]() | Hungary (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 23-02-2024 16:45 | Hungary (w) | ![]() ![]() | Belgium (w) | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch U19 Nữ Châu Âu | 24-07-2023 15:30 | Austria (w) U19 | ![]() ![]() | Belgium (w) U19 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch U19 Nữ Châu Âu | 21-07-2023 15:30 | Belgium (w) U19 | ![]() ![]() | Germany (w) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch U19 Nữ Châu Âu | 18-07-2023 18:30 | Belgium (w) U19 | ![]() ![]() | Netherlands (w) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu