STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-07-2019 | Sockers FC | Saint Louis Billikens (Saint Louis University) | - | Ký hợp đồng |
30-04-2021 | Saint Louis Billikens (Saint Louis University) | Chicago FC United | - | Cho thuê |
30-07-2021 | Chicago FC United | Saint Louis Billikens (Saint Louis University) | - | Kết thúc cho thuê |
31-07-2021 | Saint Louis Billikens (Saint Louis University) | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | - | Ký hợp đồng |
08-03-2022 | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Philadelphia Union II | - | Ký hợp đồng |
07-02-2024 | Philadelphia Union II | FC Tulsa | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Mỹ Mở rộng | 02-04-2025 23:30 | Forward Madison FC | ![]() ![]() | FC Tulsa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 29-03-2025 00:00 | FC Tulsa | ![]() ![]() | Sacramento Republic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 23-03-2025 00:00 | FC Tulsa | ![]() ![]() | North Carolina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Mỹ Mở rộng | 19-03-2025 00:30 | Tulsa Athletics | ![]() ![]() | FC Tulsa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 16-03-2025 00:00 | FC Tulsa | ![]() ![]() | Tampa Bay Rowdies | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 09-03-2025 02:00 | Phoenix Rising FC | ![]() ![]() | FC Tulsa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 27-10-2024 00:00 | FC Tulsa | ![]() ![]() | Monterey Bay FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 19-10-2024 22:00 | FC Tulsa | ![]() ![]() | Hartford Athletic | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 13-10-2024 00:30 | FC Tulsa | ![]() ![]() | New Mexico United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 06-10-2024 00:30 | FC Tulsa | ![]() ![]() | El Paso Locomotive FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu