STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch U20 Nữ thế giới | 15-09-2024 19:30 | Brasil (w) U20 | ![]() ![]() | North Korea Women U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch U20 Nữ thế giới | 07-09-2024 01:00 | Canada (w) U20 | ![]() ![]() | Brasil (w) U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch U20 Nữ thế giới | 03-09-2024 22:00 | France (w) U20 | ![]() ![]() | Brasil (w) U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vô Địch U20 CONMEBOL, Nữ | 06-05-2024 02:00 | Brasil (w) U20 | ![]() ![]() | Peru (w) U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vô Địch U20 CONMEBOL, Nữ | 03-05-2024 02:00 | Venezuela (w) U20 | ![]() ![]() | Brasil (w) U20 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vô Địch U20 CONMEBOL, Nữ | 18-04-2024 23:30 | Venezuela (w) U20 | ![]() ![]() | Brasil (w) U20 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Vô Địch U20 CONMEBOL, Nữ | 14-04-2024 23:30 | Bolivia (w) U20 | ![]() ![]() | Brasil (w) U20 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vô Địch U20 CONMEBOL, Nữ | 12-04-2024 23:30 | Brasil (w) U20 | ![]() ![]() | Chile (w) U20 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu