STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2019 | FC Dinamo 1948 U18 | Juventus Bucuresti | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Juventus Bucuresti | ACSC FC Arges U19 | - | Ký hợp đồng |
31-01-2021 | ACSC FC Arges U19 | CS Mioveni | - | Ký hợp đồng |
31-07-2021 | CS Mioveni | ACS Vedita Colonesti M.S. | - | Cho thuê |
29-06-2022 | ACS Vedita Colonesti M.S. | CS Mioveni | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | CS Mioveni | Concordia Chiajna | - | Ký hợp đồng |
25-08-2023 | Concordia Chiajna | Progresul Spartac | - | Cho thuê |
12-01-2024 | Progresul Spartac | Concordia Chiajna | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2024 | Concordia Chiajna | CS Mioveni | - | Ký hợp đồng |
31-01-2025 | CS Mioveni | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu