STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Eredivisie Nữ Hà Lan | 21-04-2024 10:15 | Excelsior Barendrecht (w) | ![]() ![]() | Fortuna Sittard (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 30-03-2024 15:30 | Fortuna Sittard (w) | ![]() ![]() | FC Utrecht (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nữ Hà Lan | 17-03-2024 13:30 | Fortuna Sittard (w) | ![]() ![]() | FC Utrecht (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 09-03-2024 15:30 | Fortuna Sittard (w) | ![]() ![]() | AZ Alkmaar (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 11-02-2024 15:45 | SC Heerenveen (w) | ![]() ![]() | Fortuna Sittard (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 04-02-2024 13:30 | Fortuna Sittard (w) | ![]() ![]() | ADO Den Haag (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 27-01-2024 15:30 | Ajax Amsterdam (w) | ![]() ![]() | Fortuna Sittard (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 18-10-2023 17:00 | St. Polten (w) | ![]() ![]() | Valur (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Champions League Nữ | 10-10-2023 18:00 | Valur (w) | ![]() ![]() | St. Polten (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Iceland | 30-09-2023 14:00 | Trottur Reykjavik (w) | ![]() ![]() | Valur (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu