STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | Leones FC U20 | Granada CF U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Granada CF U19 | Watford U21 | - | Ký hợp đồng |
15-08-2018 | Watford U21 | UD Marbella | - | Cho thuê |
29-06-2019 | UD Marbella | Watford U21 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2019 | Watford U21 | UD Marbella | - | Cho thuê |
26-07-2020 | UD Marbella | Watford U21 | - | Kết thúc cho thuê |
08-08-2020 | Watford U21 | Ponferradina | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Ponferradina | Watford U21 | - | Kết thúc cho thuê |
08-07-2021 | Watford U21 | Deportivo La Coruna | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Deportivo La Coruna | Watford U21 | - | Kết thúc cho thuê |
01-07-2022 | Watford U21 | Racing Santander | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Racing Santander | Watford U21 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | Watford U21 | Legia Warszawa | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 28-03-2025 19:30 | Legia Warszawa | ![]() ![]() | Pogon Szczecin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 16-03-2025 16:30 | Rakow Czestochowa | ![]() ![]() | Legia Warszawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 13-03-2025 20:00 | Legia Warszawa | ![]() ![]() | Molde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 11-03-2025 02:00 | Motor Lublin | ![]() ![]() | Legia Warszawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 06-03-2025 17:45 | Molde | ![]() ![]() | Legia Warszawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 02-03-2025 13:45 | Legia Warszawa | ![]() ![]() | Slask Wroclaw | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 22-02-2025 19:15 | Radomiak Radom | ![]() ![]() | Legia Warszawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 15-02-2025 19:15 | Legia Warszawa | ![]() ![]() | Puszcza Niepolomice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 08-02-2025 19:15 | Piast Gliwice | ![]() ![]() | Legia Warszawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 02-02-2025 16:30 | Legia Warszawa | ![]() ![]() | Korona Kielce | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Polish Super Cup winner | 1 | 23/24 |
Conference League participant | 1 | 23/24 |