STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-01-2016 | Team Viborg (w) | Kolding BK (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2017 | Kolding BK (w) | Fortuna Hjorring (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
13-07-2021 | Fortuna Hjorring (w) | AC Milan (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Eredivisie Nữ Hà Lan | 29-03-2025 13:00 | AZ Alkmaar (w) | ![]() ![]() | PSV Eindhoven (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 22-03-2025 15:30 | PSV Eindhoven (w) | ![]() ![]() | Ajax Amsterdam (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 09-03-2025 11:15 | SC Telstar (W) | ![]() ![]() | PSV Eindhoven (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 02-03-2025 11:15 | PSV Eindhoven (w) | ![]() ![]() | FC Utrecht (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 08-02-2025 15:30 | Zwolle (w) | ![]() ![]() | PSV Eindhoven (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 01-02-2025 15:30 | PSV Eindhoven (w) | ![]() ![]() | FC Twente Enschede (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 25-01-2025 15:30 | ADO Den Haag (w) | ![]() ![]() | PSV Eindhoven (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 21-12-2024 15:30 | Feyenoord Rotterdam (w) | ![]() ![]() | PSV Eindhoven (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 14-12-2024 15:30 | PSV Eindhoven (w) | ![]() ![]() | Fortuna Sittard (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 07-12-2024 15:30 | Ajax Amsterdam (w) | ![]() ![]() | PSV Eindhoven (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Tournoi de France runner-up | 1 | 23 |
Super Cup Women runner-up | 1 | 21/22 |
Kvindeliga winner | 2 | 19/20 17/18 |
Kvindeliga runner-up | 1 | 18/19 |
Women's Cup winner | 1 | 18/19 |
UEFA Women's Championship runner-up | 1 | 17 |