STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2016 | Kitchee Youth | Hoi King Youth | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | Hoi King Youth | Hong Kong Pegasus Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Hong Kong Pegasus Youth | Hoi King | - | Ký hợp đồng |
28-07-2019 | Hoi King | Tai Po | - | Ký hợp đồng |
16-10-2020 | Tai Po | Orion FC | - | Ký hợp đồng |
25-08-2021 | Orion FC | Eastern Football Team | - | Ký hợp đồng |
27-02-2024 | Eastern Football Team | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
05-01-2025 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Tianjin Jinmen Tiger FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 02-04-2025 11:35 | Tianjin Jinmen Tiger FC | ![]() ![]() | Beijing Guoan FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 29-03-2025 07:30 | Tianjin Jinmen Tiger FC | ![]() ![]() | Qingdao Hainiu FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 02-03-2025 10:30 | Chengdu Rongcheng FC | ![]() ![]() | Tianjin Jinmen Tiger FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 23-02-2025 07:30 | Tianjin Jinmen Tiger FC | ![]() ![]() | Meizhou Hakka FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 02-11-2024 07:30 | Qingdao Hainiu FC | ![]() ![]() | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 27-10-2024 07:30 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | ![]() ![]() | Shanghai Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 20-10-2024 10:00 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | ![]() ![]() | Nantong Zhiyun FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 29-09-2024 11:35 | Tianjin Jinmen Tiger FC | ![]() ![]() | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 22-09-2024 12:00 | Zhejiang Professional FC | ![]() ![]() | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 14-09-2024 12:00 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | ![]() ![]() | Meizhou Hakka FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Hong Kong cup winner | 1 | 23/24 |
Best young player | 2 | 23 21 |
Asian Games Participant | 1 | 23 |
Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
AFC Cup Participant | 1 | 21/22 |