STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2004 | TuRa Harksheide Youth | Eintracht Norderstedt Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2006 | Eintracht Norderstedt Youth | Hamburger SV Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Hamburger SV Youth | Hamburger SV U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Hamburger SV U17 | Hamburger SV U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Hamburger SV U19 | Bayer 04 Leverkusen | - | Ký hợp đồng |
31-12-2014 | Bayer 04 Leverkusen | SV Werder Bremen | 0.2M € | Cho thuê |
29-06-2016 | SV Werder Bremen | Bayer 04 Leverkusen | - | Kết thúc cho thuê |
24-08-2016 | Bayer 04 Leverkusen | 1. FSV Mainz 05 | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2021 | 1. FSV Mainz 05 | 1. FC Union Berlin | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | 1. FC Union Berlin | Hamburger SV | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 23-08-2024 16:30 | Hannover 96 | ![]() ![]() | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 02-08-2024 18:30 | FC Köln | ![]() ![]() | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 03-05-2024 16:30 | Hamburger SV | ![]() ![]() | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 20-04-2024 18:30 | Hamburger SV | ![]() ![]() | Holstein Kiel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 31-03-2024 11:30 | SpVgg Greuther Fürth | ![]() ![]() | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 17-03-2024 12:30 | Hamburger SV | ![]() ![]() | SV Wehen Wiesbaden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 08-03-2024 17:30 | Fortuna Dusseldorf | ![]() ![]() | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 03-03-2024 12:30 | Hamburger SV | ![]() ![]() | VfL Osnabrück | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 25-02-2024 12:30 | Hamburger SV | ![]() ![]() | SV Elversberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu các CLB quốc tế | 07-01-2024 15:30 | PSV Eindhoven | ![]() ![]() | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Conference League participant | 1 | 21/22 |
European Under-21 participant | 2 | 19 17 |
Under 21 European Champion | 1 | 17 |
Europa League participant | 1 | 16/17 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |
European Under-19 participant | 1 | 15 |
Champions League participant | 2 | 14/15 13/14 |
Fritz Walter Silver medalist | 1 | 14 |
Under 19 European Champion | 1 | 14 |
Torneio Internacional Algarve U17 | 1 | 13 |