STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2019 | Empoli FC Youth | Empoli U20 | - | Ký hợp đồng |
31-08-2020 | Empoli U20 | Empoli U20 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Empoli U20 | Empoli | - | Ký hợp đồng |
31-01-2024 | Empoli | AS Roma | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Ý | 29-03-2025 19:45 | Lecce | ![]() ![]() | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Ý | 16-03-2025 15:00 | AS Roma | ![]() ![]() | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 13-03-2025 17:45 | Athletic Club | ![]() ![]() | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 09-03-2025 17:00 | Empoli | ![]() ![]() | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 06-03-2025 20:00 | AS Roma | ![]() ![]() | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 24-02-2025 19:45 | AS Roma | ![]() ![]() | Monza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 20-02-2025 17:45 | AS Roma | ![]() ![]() | FC Porto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 16-02-2025 17:00 | Parma | ![]() ![]() | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 13-02-2025 20:00 | FC Porto | ![]() ![]() | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Ý | 09-02-2025 11:30 | Venezia | ![]() ![]() | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 1 | 23/24 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 23 |
European Under-19 participant | 1 | 22 |
Italian Youth champion (Primavera) | 1 | 20/21 |
Italian Serie B champion | 1 | 20/21 |