STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-01-2020 | FC Tokyo U18 | FC Tokyo | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 31-05-2024 10:00 | Sagan Tosu | ![]() ![]() | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 26-05-2024 06:00 | FC Tokyo | ![]() ![]() | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 19-05-2024 06:00 | FC Tokyo | ![]() ![]() | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 15-05-2024 10:00 | Nagoya Grampus | ![]() ![]() | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 11-05-2024 08:00 | FC Tokyo | ![]() ![]() | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 06-05-2024 05:00 | Hokkaido Consadole Sapporo | ![]() ![]() | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 03-05-2024 06:00 | FC Tokyo | ![]() ![]() | Kyoto Sanga | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 27-04-2024 05:00 | Albirex Niigata | ![]() ![]() | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 21-04-2024 06:00 | FC Tokyo | ![]() ![]() | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 13-04-2024 07:00 | Tokyo Verdy | ![]() ![]() | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 1 | 19/20 |