STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-04-2014 | Loyola Marymount Lions (Loyola Marymount Uni.) | LA Laguna FC | - | Cho thuê |
31-07-2014 | LA Laguna FC | Loyola Marymount Lions (Loyola Marymount Uni.) | - | Kết thúc cho thuê |
12-05-2015 | Loyola Marymount Lions (Loyola Marymount Uni.) | Capital FC | - | Cho thuê |
31-07-2015 | Capital FC | Loyola Marymount Lions (Loyola Marymount Uni.) | - | Kết thúc cho thuê |
30-04-2016 | Loyola Marymount Lions (Loyola Marymount Uni.) | FC Golden State Force | - | Cho thuê |
31-07-2016 | FC Golden State Force | Loyola Marymount Lions (Loyola Marymount Uni.) | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2016 | Loyola Marymount Lions (Loyola Marymount Uni.) | Empire Strykers (indoor) | - | Ký hợp đồng |
30-04-2018 | Empire Strykers (indoor) | FC Golden State Force | - | Cho thuê |
31-07-2018 | FC Golden State Force | Empire Strykers (indoor) | - | Kết thúc cho thuê |
20-02-2019 | Empire Strykers (indoor) | Los Angeles FC | - | Ký hợp đồng |
21-12-2019 | Los Angeles FC | Free player | - | Giải phóng |
27-02-2023 | DC United | San Diego Loyalty | - | Ký hợp đồng |
19-12-2023 | San Diego Loyalty | Louisville City FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 29-03-2025 20:00 | Louisville City FC | ![]() ![]() | Detroit City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 22-03-2025 20:00 | Louisville City FC | ![]() ![]() | Loudoun United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 16-03-2025 20:30 | Birmingham Legion | ![]() ![]() | Louisville City FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 09-03-2025 00:30 | Charleston Battery | ![]() ![]() | Louisville City FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 10-11-2024 00:30 | Louisville City FC | ![]() ![]() | Rhode Island | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 02-11-2024 23:30 | Louisville City FC | ![]() ![]() | North Carolina | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 26-10-2024 23:30 | Louisville City FC | ![]() ![]() | Phoenix Rising FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 20-10-2024 00:30 | San Antonio | ![]() ![]() | Louisville City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 12-10-2024 23:30 | Louisville City FC | ![]() ![]() | Tampa Bay Rowdies | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 05-10-2024 23:00 | Indy Eleven | ![]() ![]() | Louisville City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 1 | 19/20 |
Supporters Shield Winner | 1 | 18/19 |