STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2011 | - | Jinju Middle School | - | Ký hợp đồng |
31-12-2014 | Jinju Middle School | Gyeongnam FC U18 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2017 | Gyeongnam FC U18 | Yonsei University | - | Ký hợp đồng |
05-01-2020 | Yonsei University | Gyeongnam FC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | Gyeongnam FC | Jinju Citizen | - | Cho thuê |
30-12-2023 | Jinju Citizen | Gyeongnam FC | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải K2 Hàn Quốc | 28-09-2024 10:00 | Gyeongnam FC | ![]() ![]() | Suwon Samsung Bluewings | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 25-09-2024 10:30 | Gyeongnam FC | ![]() ![]() | Gimpo FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 15-09-2024 07:30 | Gyeongnam FC | ![]() ![]() | Bucheon FC 1995 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 23-07-2024 10:30 | Busan I Park | ![]() ![]() | Gyeongnam FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 08-07-2024 10:30 | Seongnam FC | ![]() ![]() | Gyeongnam FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 01-07-2024 10:30 | Gyeongnam FC | ![]() ![]() | Jeonnam Dragons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 25-06-2024 10:30 | Gyeongnam FC | ![]() ![]() | FC Anyang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 15-06-2024 10:00 | Gyeongnam FC | ![]() ![]() | Suwon Samsung Bluewings | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 01-06-2024 10:00 | Seoul E-Land FC | ![]() ![]() | Gyeongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 26-05-2024 07:30 | Chungbuk Cheongju FC | ![]() ![]() | Gyeongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu