STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2013 | Free player | Chemelil Sugar FC | - | Ký hợp đồng |
16-08-2016 | Chemelil Sugar FC | Free State Stars | - | Ký hợp đồng |
26-07-2017 | Free State Stars | Free player | - | Giải phóng |
19-03-2018 | - | AFC Ann Arbor | - | Ký hợp đồng |
15-08-2018 | AFC Ann Arbor | Real Monarchs | - | Ký hợp đồng |
27-08-2019 | Real Monarchs | Elfsborg | 0.18M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2021 | Elfsborg | KAA Gent | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
21-07-2023 | KAA Gent | Stade DE Reims | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp bóng đá Pháp | 02-04-2025 19:00 | Cannes AS | ![]() ![]() | Stade DE Reims | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 29-03-2025 16:00 | Stade DE Reims | ![]() ![]() | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 16-03-2025 16:15 | Stade Brestois 29 | ![]() ![]() | Stade DE Reims | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 09-03-2025 16:15 | Stade DE Reims | ![]() ![]() | AJ Auxerre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 28-02-2025 19:45 | AS Monaco | ![]() ![]() | Stade DE Reims | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Pháp | 25-02-2025 20:00 | Angers SCO | ![]() ![]() | Stade DE Reims | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 21-02-2025 19:45 | Stade Rennais FC | ![]() ![]() | Stade DE Reims | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 16-02-2025 16:15 | Stade DE Reims | ![]() ![]() | Angers SCO | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 02-02-2025 16:15 | Stade DE Reims | ![]() ![]() | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
VĐQG Pháp | 19-01-2025 16:15 | Stade DE Reims | ![]() ![]() | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Conference League participant | 2 | 22/23 21/22 |
Belgian cup winner | 1 | 22 |
Africa Cup participant | 1 | 19 |
USL Cup Champion | 1 | 18/19 |