STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-07-2018 | Dudelange U19 | Union Remich/Bous | Free | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2019 | Union Remich/Bous | Mondercange | Free | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp bóng đá Pháp | 22-12-2024 16:30 | Thionville FC | ![]() ![]() | Valenciennes | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 15-11-2024 19:45 | Luxembourg | ![]() ![]() | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 15-10-2024 18:45 | Belarus | ![]() ![]() | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ligue 5 Pháp | 02-03-2024 17:00 | Thionville FC | ![]() ![]() | Raon L Etape | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ligue 5 Pháp | 10-02-2024 17:00 | Metz B | ![]() ![]() | Thionville FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Luxembourg | 03-12-2023 14:00 | UN Kaerjeng 97 | ![]() ![]() | Fola Esch | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Luxembourg | 26-11-2023 15:00 | Fola Esch | ![]() ![]() | Mondercange | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Luxembourg | 22-10-2023 14:00 | Fola Esch | ![]() ![]() | FC Wiltz 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Luxembourg | 08-10-2023 16:30 | Progres Niedercorn | ![]() ![]() | Fola Esch | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Luxembourg | 27-08-2023 14:00 | Fola Esch | ![]() ![]() | Marisca Miersch | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu