STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-11-2018 | Sounders FC Academy | Tacoma Defiance | - | Ký hợp đồng |
08-04-2019 | Tacoma Defiance | Seattle Sounders | - | Ký hợp đồng |
23-05-2019 | Seattle Sounders | Tacoma Defiance | - | Cho thuê |
29-11-2019 | Tacoma Defiance | Seattle Sounders | - | Kết thúc cho thuê |
09-03-2020 | Seattle Sounders | Tacoma Defiance | - | Cho thuê |
29-11-2020 | Tacoma Defiance | Seattle Sounders | - | Kết thúc cho thuê |
23-04-2023 | Seattle Sounders | Colorado Rapids | 0.083M € | Cho thuê |
30-12-2023 | Colorado Rapids | Seattle Sounders | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 23-03-2025 02:40 | Seattle Sounders | ![]() ![]() | Houston Dynamo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 16-03-2025 00:35 | St. Louis City SC | ![]() ![]() | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 12-03-2025 00:35 | Cruz Azul | ![]() ![]() | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 08-03-2025 21:50 | Seattle Sounders | ![]() ![]() | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 01-03-2025 21:30 | Real Salt Lake | ![]() ![]() | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 27-02-2025 03:35 | Seattle Sounders | ![]() ![]() | Antigua GFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 03-11-2024 23:30 | Houston Dynamo | ![]() ![]() | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 29-10-2024 01:00 | Seattle Sounders | ![]() ![]() | Houston Dynamo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 19-09-2024 02:30 | Seattle Sounders | ![]() ![]() | San Jose Earthquakes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 15-09-2024 23:15 | Seattle Sounders | ![]() ![]() | Sporting Kansas City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
FIFA Club World Cup participant | 1 | 23 |
CONCACAF Champions League winner | 1 | 21/22 |
CONCACAF Champions League participant | 2 | 21/22 19/20 |
Under-17 World Cup participant | 1 | 19 |
MLS Cup Champion | 1 | 18/19 |