STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2010 | Own Youth | ADRC Icasa | - | Ký hợp đồng |
31-12-2011 | ADRC Icasa | Atletico Clube Goianiense | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Atletico Clube Goianiense | São Paulo FC U20 | - | Cho thuê |
31-12-2012 | São Paulo FC U20 | Atletico Clube Goianiense | - | Kết thúc cho thuê |
28-02-2013 | Atletico Clube Goianiense | Clube de Regatas Vasco da Gama | - | Cho thuê |
30-09-2013 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Atletico Clube Goianiense | - | Kết thúc cho thuê |
07-07-2014 | Atletico Clube Goianiense | Al-Wasl SC | - | Cho thuê |
30-12-2014 | Al-Wasl SC | Atletico Clube Goianiense | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2014 | Atletico Clube Goianiense | Al-Wasl SC | 0.232M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UAE League | 28-03-2025 18:00 | Al-Wasl SC | ![]() ![]() | Ajman | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 25-03-2025 18:15 | Korea DPR | ![]() ![]() | United Arab Emirates | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 20-03-2025 16:00 | Iran | ![]() ![]() | United Arab Emirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 11-03-2025 02:00 | Al-Sadd | ![]() ![]() | Al-Wasl SC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 04-03-2025 02:00 | Al-Wasl SC | ![]() ![]() | Al-Sadd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 26-02-2025 16:15 | Khor Fakkan SSC | ![]() ![]() | Al-Wasl SC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 22-02-2025 16:15 | Al-Wasl SC | ![]() ![]() | Al Ain FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 18-02-2025 16:00 | Al-Wasl SC | ![]() ![]() | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 14-02-2025 16:00 | Al-Nasr Dubai | ![]() ![]() | Al-Wasl SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 09-02-2025 13:20 | Dibba Al-Hisn | ![]() ![]() | Al-Wasl SC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
UAE Champion | 1 | 23/24 |
Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
Top scorer | 1 | 19/20 |
AFC Champions League participant | 2 | 18/19 17/18 |