STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2006 | Aldershot Town U19 | Aldershot Town | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Aldershot Town | Rotherham United | - | Ký hợp đồng |
14-10-2013 | Rotherham United | Bury | - | Cho thuê |
31-12-2013 | Bury | Rotherham United | - | Kết thúc cho thuê |
26-01-2014 | Rotherham United | AFC Wimbledon | - | Cho thuê |
30-05-2014 | AFC Wimbledon | Rotherham United | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2014 | Rotherham United | Oxford United | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Oxford United | Luton Town | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Luton Town | Northampton Town | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Northampton Town | Free player | - | Giải phóng |
17-09-2024 | Free player | Charlton Athletic | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 3 Anh | 11-03-2025 19:45 | Crawley Town | ![]() ![]() | Charlton Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 21-12-2024 15:00 | Northampton Town | ![]() ![]() | Charlton Athletic | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 30-11-2024 15:00 | Walsall | ![]() ![]() | Charlton Athletic | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 26-11-2024 19:45 | Burton Albion | ![]() ![]() | Charlton Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 23-11-2024 15:00 | Huddersfield Town | ![]() ![]() | Charlton Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Anh | 12-11-2024 19:00 | Charlton Athletic | ![]() ![]() | Bromley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Anh | 29-10-2024 19:00 | Charlton Athletic | ![]() ![]() | Chelsea U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 26-10-2024 14:00 | Charlton Athletic | ![]() ![]() | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 01-01-2024 15:00 | Northampton Town | ![]() ![]() | Cheltenham Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 29-12-2023 19:45 | Lincoln City | ![]() ![]() | Northampton Town | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
English 3rd tier champion | 1 | 18/19 |