STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2007 | Zeljeznicar Sarajevo U19 | FK Zeljeznicar | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | FK Zeljeznicar | Mersin Talimyurdu SK | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
10-10-2013 | Mersin Talimyurdu SK | Qarabag | 0.68M € | Chuyển nhượng tự do |
19-07-2018 | Qarabag | Erzurum BB | - | Ký hợp đồng |
12-08-2020 | Erzurum BB | Konyaspor | - | Ký hợp đồng |
30-07-2023 | Konyaspor | Al Khaleej Club | 0.7M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 14-03-2025 19:00 | Al Khaleej Club | ![]() ![]() | Al Wehda Mecca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 07-03-2025 19:00 | Al-Ahli SFC | ![]() ![]() | Al Khaleej Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 01-03-2025 19:00 | Al Kholood | ![]() ![]() | Al Khaleej Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 26-02-2025 17:00 | Al Khaleej Club | ![]() ![]() | Al-Ittihad Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 20-02-2025 15:30 | Al-Fayha | ![]() ![]() | Al Khaleej Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 15-02-2025 13:35 | Al Khaleej Club | ![]() ![]() | Al-Taawoun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 06-02-2025 15:20 | Al-Shabab FC | ![]() ![]() | Al Khaleej Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 01-02-2025 13:25 | Al Khaleej Club | ![]() ![]() | Damac | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 26-01-2025 15:30 | Al-Okhdood | ![]() ![]() | Al Khaleej Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 21-01-2025 14:50 | Al Khaleej Club | ![]() ![]() | Al Nassr FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Azerbaijani champion | 5 | 17/18 16/17 15/16 14/15 13/14 |
Champions League participant | 1 | 17/18 |
Azerbaijani cup winner | 3 | 16/17 15/16 14/15 |
Europa League participant | 3 | 16/17 15/16 14/15 |
Bosnian-Herzegovinian cup winner | 1 | 10/11 |
Bosnian-Herzegovinian champion | 1 | 09/10 |